Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang QAR.
0.13715312 Hôm nay
0.15166667 Cao nhất
0.15315696
Lịch sử tỷ giá CUP/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.1517 QAR |
| 5 CUP | 0.7583 QAR |
| 10 CUP | 1.5167 QAR |
| 25 CUP | 3.7917 QAR |
| 50 CUP | 7.5833 QAR |
| 100 CUP | 15.17 QAR |
| 500 CUP | 75.83 QAR |
| 1,000 CUP | 151.67 QAR |
| 5,000 CUP | 758.33 QAR |
| 10,000 CUP | 1516.67 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 6.593407 CUP |
| 5 QAR | 32.967033 CUP |
| 10 QAR | 65.934066 CUP |
| 25 QAR | 164.835165 CUP |
| 50 QAR | 329.67033 CUP |
| 100 QAR | 659.34 CUP |
| 500 QAR | 3296.7 CUP |
| 1,000 QAR | 6593.41 CUP |
| 5,000 QAR | 32967.03 CUP |
| 10,000 QAR | 65934.07 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 6.59341 QAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 6.59341 QAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 6.59341 QAR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 6.59341 QAR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 6.59341 QAR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 6.59341 QAR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 6.59341 QAR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 6.59341 QAR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 6.59341 QAR | +0% |