Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang QAR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rial Qatar 0.15166667 QAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.15166667 Hiện tại ﷼0.15166667 Cao nhất ﷼0.15166667
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15166667 QAR
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 QAR
0.00%
30 ngày qua
-0.00032 QAR
-0.21%
1 năm qua
-0.000025 QAR
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.13715312
Hôm nay
0.15166667
Cao nhất
0.15315696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
-9.40%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+10.35%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang QAR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.15165969 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15165969 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13739762 – 0.15285897 QAR
CUP tăng giá +10.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15161281 QAR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.13721936 – 0.1533891 QAR
CUP giảm giá -0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1443306 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13715312 – 0.15315696 QAR
CUP tăng giá +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.1517 QAR
5 CUP0.7583 QAR
10 CUP1.5167 QAR
25 CUP3.7917 QAR
50 CUP7.5833 QAR
100 CUP15.17 QAR
500 CUP75.83 QAR
1,000 CUP151.67 QAR
5,000 CUP758.33 QAR
10,000 CUP1516.67 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR6.593407 CUP
5 QAR32.967033 CUP
10 QAR65.934066 CUP
25 QAR164.835165 CUP
50 QAR329.67033 CUP
100 QAR659.34 CUP
500 QAR3296.7 CUP
1,000 QAR6593.41 CUP
5,000 QAR32967.03 CUP
10,000 QAR65934.07 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 6.59341 QAR--
2026-10-271 CUP = 6.59341 QAR+0%
2026-10-281 CUP = 6.59341 QAR+0%
2026-10-291 CUP = 6.59341 QAR+0%
2026-10-301 CUP = 6.59341 QAR+0%
2026-10-311 CUP = 6.59341 QAR+0%
2026-11-011 CUP = 6.59341 QAR+0%
2026-11-021 CUP = 6.59341 QAR+0%
2026-11-031 CUP = 6.59341 QAR+0%