Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang RSD
Cập nhật
1
CUP
=
4.36478392
RSD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = Дин.4.36478392 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₱0.22910642 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Дин.4.36478392
Hiện tại
Дин.4.36478392
Cao nhất
Дин.4.36478392
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.36478392 RSD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RSD
0.00%
7 ngày qua
+0.001814 RSD
+0.04%
30 ngày qua
+0.549032 RSD
+14.39%
1 năm qua
+0.146896 RSD
+3.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
3.72826622 Hôm nay
4.36478392 Cao nhất
4.37220613
3.72826622 Hôm nay
4.36478392 Cao nhất
4.37220613
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 11
-1.64%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
-10.37%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+13.12%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang RSD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.51330913 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
4.51330913 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.05451021
–
4.70945143
RSD
Năm biến động
+14.30%
2025
Tỷ giá trung bình
4.32841073 RSD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
4.06620901
–
4.76669419
RSD
Năm biến động
-11.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.01196598 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.72826622
–
4.37220613
RSD
Năm biến động
+4.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.