Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang RWF
Cập nhật
1
CUP
=
61.60309471
RWF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = FRw61.60309471 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₱0.01623295 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FRw61.60309471
Hiện tại
FRw61.60309471
Cao nhất
FRw61.60309471
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.60309471 RWF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
-0.081238 RWF
-0.13%
30 ngày qua
+6.269647 RWF
+11.33%
1 năm qua
+1.105779 RWF
+1.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
55.02507892 Hôm nay
61.60309471 Cao nhất
61.84239885
55.02507892 Hôm nay
61.60309471 Cao nhất
61.84239885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-9.46%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+10.52%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang RWF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 59.58616135 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
55.43893498 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
48.50665576
–
58.06763589
RWF
Năm biến động
+18.68%
2025
Tỷ giá trung bình
59.58616135 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
52.83018783
–
60.86943304
RWF
Năm biến động
+4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.98985894 RWF
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
55.02507892
–
61.84239885
RWF
Năm biến động
+1.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.