Tỷ giá Peso Cuba sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang SAR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Riyal Ả Rập Xê-út 0.15625 SAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.15625 Hiện tại ﷼0.15625 Cao nhất ﷼0.15625
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15625 SAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
-0.000345 SAR
-0.22%
30 ngày qua
+0.014805 SAR
+10.47%
1 năm qua
-0.000601 SAR
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.14012815
Hôm nay
0.15625
Cao nhất
0.15778533
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
-9.47%
Tháng 4
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+10.35%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SAR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.15623565 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15623565 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14152829 – 0.15747834 SAR
CUP tăng giá +10.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15619404 SAR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.14150809 – 0.15802449 SAR
CUP giảm giá -0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14844559 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14012815 – 0.15778533 SAR
Năm biến động +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.