Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang SDG

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Bảng Sudan 21.18853692 SDG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.21.18853692 Hiện tại ج.س.21.18853692 Cao nhất ج.س.21.18853692
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.18853692 SDG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
-3.877096 SDG
-15.47%
30 ngày qua
-1.449144 SDG
-6.40%
1 năm qua
-3.969504 SDG
-15.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.18853692
Hôm nay
21.18853692
Cao nhất
25.22890194
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-13.05%
Tháng 3
-3.86%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+10.35%
Tháng 9
-15.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SDG.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 25.00699502 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 24.91878505 SDG
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
22.11320132 – 25.23517043 SDG
Năm biến động +10.42%
2025
Tỷ giá trung bình 25.00699502 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.60351971 – 25.29647212 SDG
CUP giảm giá -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.55328463 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.18853692 – 25.22890194 SDG
Năm biến động -15.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.