Tỷ giá Peso Cuba sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang SOS
Cập nhật
1
CUP
=
23.79239621
SOS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = S23.79239621 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ₱0.04203023 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S23.79239621
Hiện tại
S23.79239621
Cao nhất
S23.79239621
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SOS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.79239621 SOS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SOS
0.00%
7 ngày qua
-0.004975 SOS
-0.02%
30 ngày qua
+2.896475 SOS
+13.86%
1 năm qua
-0.106035 SOS
-0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
20.84305036 Hôm nay
23.79239621 Cao nhất
24.69241499
20.84305036 Hôm nay
23.79239621 Cao nhất
24.69241499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
-9.47%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+10.45%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SOS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 23.77645829 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
23.77190818 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.54572539
–
24.06880178
SOS
CUP tăng giá
+10.18%
2025
Tỷ giá trung bình
23.77645829 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.51229602
–
24.69241499
SOS
Năm biến động
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.59051596 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.84305036
–
24.31055109
SOS
Năm biến động
-0.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.