Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang SRD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Đô la Suriname 1.56831654 SRD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.56831654 Hiện tại $1.56831654 Cao nhất $1.56831654
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56831654 SRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SRD
0.00%
7 ngày qua
-0.010824 SRD
-0.69%
30 ngày qua
+0.14006 SRD
+9.81%
1 năm qua
-0.060202 SRD
-3.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.40203917
Hôm nay
1.56831654
Cao nhất
1.6653118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.74%
Tháng 11
-1.36%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-9.38%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
Tháng 8
+10.12%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SRD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.551056 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.34371705 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.12105695 – 1.48584687 SRD
Năm biến động +11.29%
2025
Tỷ giá trung bình 1.551056 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.33790554 – 1.6653118 SRD
Năm biến động +7.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.49199891 SRD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.40203917 – 1.60321298 SRD
Năm biến động -1.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.