Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang SSP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Bảng Nam Sudan 252.04255063 SSP
+5.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £239.45933654 Hiện tại £252.04255063 Cao nhất £252.04255063
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
252.04255063 SSP
2026-11-01
24 giờ qua
+12.583214 SSP
+5.25%
7 ngày qua
+12.446852 SSP
+5.19%
30 ngày qua
+15.24096 SSP
+6.44%
1 năm qua
+61.067082 SSP
+31.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
176.58589993
Hôm nay
252.04255063
Cao nhất
252.04255063
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-9.55%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+6.30%
Tháng 7
+12.77%
Tháng 8
+12.01%
Tháng 9
+6.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SSP.

373 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 198.59002056 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 62.77662479 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.9154735 – 68.60579252 SSP
Năm biến động +14.05%
2025
Tỷ giá trung bình 190.06066008 SSP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
189.26943791 – 191.10120284 SSP
Năm ổn định -0.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 198.59002056 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
176.58589993 – 252.04255063 SSP
Năm biến động +32.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP252.0426 SSP
5 CUP1260.2128 SSP
10 CUP2520.4255 SSP
25 CUP6301.0638 SSP
50 CUP12602.1275 SSP
100 CUP25204.26 SSP
500 CUP126021.28 SSP
1,000 CUP252042.55 SSP
5,000 CUP1260212.75 SSP
10,000 CUP2520425.51 SSP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.003968 CUP
5 SSP0.019838 CUP
10 SSP0.039676 CUP
25 SSP0.09919 CUP
50 SSP0.198379 CUP
100 SSP0.4 CUP
500 SSP1.98 CUP
1,000 SSP3.97 CUP
5,000 SSP19.84 CUP
10,000 SSP39.68 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 0.00417 SSP--
2026-10-271 CUP = 0.00417 SSP+0%
2026-10-281 CUP = 0.00417 SSP+0%
2026-10-291 CUP = 0.00417 SSP+0%
2026-10-301 CUP = 0.00418 SSP+0.24%
2026-10-311 CUP = 0.00418 SSP+0%
2026-11-011 CUP = 0.00397 SSP-5.02%