Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang SSP
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SSP.
176.58589993 Hôm nay
239.45933654 Cao nhất
244.31211467
Lịch sử tỷ giá CUP/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SSP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 239.4593 SSP |
| 5 CUP | 1197.2967 SSP |
| 10 CUP | 2394.5934 SSP |
| 25 CUP | 5986.4834 SSP |
| 50 CUP | 11972.9668 SSP |
| 100 CUP | 23945.93 SSP |
| 500 CUP | 119729.67 SSP |
| 1,000 CUP | 239459.34 SSP |
| 5,000 CUP | 1197296.68 SSP |
| 10,000 CUP | 2394593.37 SSP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SSP | 0.004176 CUP |
| 5 SSP | 0.02088 CUP |
| 10 SSP | 0.041761 CUP |
| 25 SSP | 0.104402 CUP |
| 50 SSP | 0.208804 CUP |
| 100 SSP | 0.42 CUP |
| 500 SSP | 2.09 CUP |
| 1,000 SSP | 4.18 CUP |
| 5,000 SSP | 20.88 CUP |
| 10,000 SSP | 41.76 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 0.00417 SSP | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 0.00417 SSP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 0.00417 SSP | +0% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 0.00417 SSP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 0.00418 SSP | +0.24% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 0.00418 SSP | +0% |