Tỷ giá Peso Cuba sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang STN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = São Tomé và Príncipe Dobra 0.91102817 STN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.91102817 Hiện tại Db0.91102817 Cao nhất Db0.91102817
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91102817 STN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 STN
0.00%
7 ngày qua
-0.011635 STN
-1.26%
30 ngày qua
+0.111635 STN
+13.96%
1 năm qua
+0.021526 STN
+2.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.77811113
Hôm nay
0.91102817
Cao nhất
0.92549441
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
-1.61%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-10.27%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+12.96%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang STN.

917 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.94859076 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.94859076 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.85658088 – 0.99193886 STN
Năm biến động +13.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.91236635 STN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.86655205 – 1.00241905 STN
Năm biến động -10.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84319285 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.77811113 – 0.92549441 STN
Năm biến động +4.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.911 STN
5 CUP4.5551 STN
10 CUP9.1103 STN
25 CUP22.7757 STN
50 CUP45.5514 STN
100 CUP91.1 STN
500 CUP455.51 STN
1,000 CUP911.03 STN
5,000 CUP4555.14 STN
10,000 CUP9110.28 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 1.09766 STN+0%
2026-10-111 CUP = 1.09766 STN+0%
2026-10-111 CUP = 1.09766 STN+0%
2026-10-111 CUP = 1.09766 STN+0%
2026-10-111 CUP = 1.09766 STN+0%
2026-10-121 CUP = 1.09766 STN+0%
2026-10-121 CUP = 1.09766 STN+0%
2026-10-121 CUP = 1.09766 STN+0%
2026-10-121 CUP = 1.09766 STN+0%
2026-10-121 CUP = 1.09766 STN+0%