Tỷ giá Peso Cuba sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang SVC

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Colón El Salvador 0.04166667 SVC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.04166667 Hiện tại $0.04166667 Cao nhất $0.04166667
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04166667 SVC
2026-11-08
24 giờ qua
0 SVC
0%
7 ngày qua
0 SVC
0%
30 ngày qua
0 SVC
0%
1 năm qua
0 SVC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04166667
Hôm nay
0.04166667
Cao nhất
0.04166667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SVC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04166667 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.0417 SVC
5 CUP0.2083 SVC
10 CUP0.4167 SVC
25 CUP1.0417 SVC
50 CUP2.0833 SVC
100 CUP4.17 SVC
500 CUP20.83 SVC
1,000 CUP41.67 SVC
5,000 CUP208.33 SVC
10,000 CUP416.67 SVC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SVC → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 SVC24 CUP
5 SVC120 CUP
10 SVC240 CUP
25 SVC600 CUP
50 SVC1200 CUP
100 SVC2400 CUP
500 SVC12000 CUP
1,000 SVC24000 CUP
5,000 SVC120000 CUP
10,000 SVC240000 CUP