Tỷ giá Peso Cuba sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang TJS
Cập nhật
1
CUP
=
0.3844395
TJS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = SM0.3844395 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₱2.60118952 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SM0.3844395
Hiện tại
SM0.3844395
Cao nhất
SM0.3844395
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3844395 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
-0.000063 TJS
-0.02%
30 ngày qua
+0.035677 TJS
+10.23%
1 năm qua
-0.005334 TJS
-1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.34618215 Hôm nay
0.3844395 Cao nhất
0.4017946
0.34618215 Hôm nay
0.3844395 Cao nhất
0.4017946
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 11
-0.59%
Tháng 12
+1.97%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-11.48%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+10.21%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang TJS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.44724462 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.44724462 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40096158
–
0.45821443
TJS
Năm biến động
+10.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41609525 TJS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.38199176
–
0.45843552
TJS
Năm biến động
-15.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3694646 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34618215
–
0.4017946
TJS
Năm biến động
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.