Tỷ giá Peso Cuba sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang TMT
Cập nhật
1
CUP
=
0.14579596
TMT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = T0.14579596 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₱6.8589007 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T0.14579596
Hiện tại
T0.14579596
Cao nhất
T0.14579596
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14579596 TMT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
-0.000359 TMT
-0.25%
30 ngày qua
+0.013403 TMT
+10.12%
1 năm qua
-0.000564 TMT
-0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.12910595 Hôm nay
0.14579596 Cao nhất
0.14719661
0.12910595 Hôm nay
0.14579596 Cao nhất
0.14719661
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 11
-0.45%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-9.32%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+2.41%
Tháng 8
+10.73%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang TMT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.14587774 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.14586551 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13245282
–
0.14805073
TMT
CUP tăng giá
+10.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14587774 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13197095
–
0.14786423
TMT
Năm biến động
-0.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13856234 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12910595
–
0.14719661
TMT
Năm biến động
+0.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.