Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang TND

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Dinar Tunisia 0.12520904 TND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.12520904 Hiện tại د.ت0.12520904 Cao nhất د.ت0.12520904
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12520904 TND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TND
0.00%
7 ngày qua
+0.000339 TND
+0.27%
30 ngày qua
+0.015927 TND
+14.57%
1 năm qua
+0.002535 TND
+2.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.1079877
Hôm nay
0.12520904
Cao nhất
0.12526567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 11
-2.17%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-10.53%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+3.02%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
+12.68%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang TND.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.12958328 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.12958328 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11688276 – 0.13321014 TND
Năm biến động +12.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12457661 TND
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.11647479 – 0.13428407 TND
Năm biến động -9.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11544222 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1079877 – 0.12526567 TND
Năm biến động +3.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.