Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang TWD
Cập nhật
1
CUP
=
1.33164925
TWD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = NT$1.33164925 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ₱0.75094849 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
NT$1.33164925
Hiện tại
NT$1.33164925
Cao nhất
NT$1.33164925
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33164925 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.003592 TWD
+0.27%
30 ngày qua
+0.140343 TWD
+11.78%
1 năm qua
+0.050688 TWD
+3.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
1.18173726 Hôm nay
1.33164925 Cao nhất
1.34238237
1.18173726 Hôm nay
1.33164925 Cao nhất
1.34238237
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.34%
Tháng 11
-0.37%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
-10.21%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
-1.84%
Tháng 8
+11.20%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang TWD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.34724764 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.34724764 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.20601888
–
1.37497406
TWD
Năm biến động
+13.23%
2025
Tỷ giá trung bình
1.29856231 TWD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
1.20229062
–
1.39641002
TWD
Năm biến động
-4.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.25684352 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.18173726
–
1.34238237
TWD
Năm biến động
+2.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.