Tỷ giá Peso Cuba sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang UAH
Cập nhật
1
CUP
=
1.870643
UAH
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = ₴1.870643 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₱0.53457554 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴1.870643
Hiện tại
₴1.870643
Cao nhất
₴1.870643
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.870643 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
-0.00734 UAH
-0.39%
30 ngày qua
+0.191344 UAH
+11.39%
1 năm qua
+0.131019 UAH
+7.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.62725902 Hôm nay
1.870643 Cao nhất
1.88025605
1.62725902 Hôm nay
1.870643 Cao nhất
1.88025605
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
-9.03%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+11.13%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang UAH.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.7464303 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.70103289 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.47958588
–
1.75490604
UAH
Năm biến động
+17.80%
2025
Tỷ giá trung bình
1.73696641 UAH
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.55722491
–
1.77341331
UAH
Năm biến động
+1.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.7464303 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.62725902
–
1.88025605
UAH
Năm biến động
+6.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.