Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang UGX

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Shilling Uganda 167.00572113 UGX
-1.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh167.00572113 Hiện tại USh167.00572113 Cao nhất USh169.51853108
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
167.00572113 UGX
2026-11-07
24 giờ qua
-2.51281 UGX
-1.48%
7 ngày qua
-11.80833 UGX
-6.60%
30 ngày qua
-2.041637 UGX
-1.21%
1 năm qua
+21.148957 UGX
+14.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
133.70638713
Hôm nay
167.00572113
Cao nhất
180.67756017
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.71%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+3.89%
Tháng 3
-10.34%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-2.87%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+14.28%
Tháng 9
+9.63%
Tháng 10
-6.44%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang UGX.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 155.1568707 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 155.1568707 UGX
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
139.31850803 – 161.88903034 UGX
Năm biến động +4.27%
2025
Tỷ giá trung bình 150.04981519 UGX
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
138.00340846 – 154.42811621 UGX
CUP giảm giá -1.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 148.80662963 UGX
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
133.70638713 – 180.67756017 UGX
Năm biến động +10.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP167.0057 UGX
5 CUP835.0286 UGX
10 CUP1670.0572 UGX
25 CUP4175.143 UGX
50 CUP8350.2861 UGX
100 CUP16700.57 UGX
500 CUP83502.86 UGX
1,000 CUP167005.72 UGX
5,000 CUP835028.61 UGX
10,000 CUP1670057.21 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.005988 CUP
5 UGX0.029939 CUP
10 UGX0.059878 CUP
25 UGX0.149695 CUP
50 UGX0.299391 CUP
100 UGX0.6 CUP
500 UGX2.99 CUP
1,000 UGX5.99 CUP
5,000 UGX29.94 CUP
10,000 UGX59.88 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CUP = 0.00556 UGX-1.94%
2026-10-301 CUP = 0.00566 UGX+1.8%
2026-10-311 CUP = 0.00559 UGX-1.24%
2026-11-011 CUP = 0.0056 UGX+0.18%
2026-11-021 CUP = 0.0056 UGX+0%
2026-11-031 CUP = 0.00562 UGX+0.36%
2026-11-041 CUP = 0.00583 UGX+3.74%
2026-11-051 CUP = 0.00586 UGX+0.51%
2026-11-061 CUP = 0.0059 UGX+0.68%
2026-11-071 CUP = 0.00599 UGX+1.53%