Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Uganda hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang UGX
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Uganda
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/UGX
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang UGX.
133.70638713 Hôm nay
167.00572113 Cao nhất
180.67756017
Lịch sử tỷ giá CUP/UGX trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang UGX.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 167.0057 UGX |
| 5 CUP | 835.0286 UGX |
| 10 CUP | 1670.0572 UGX |
| 25 CUP | 4175.143 UGX |
| 50 CUP | 8350.2861 UGX |
| 100 CUP | 16700.57 UGX |
| 500 CUP | 83502.86 UGX |
| 1,000 CUP | 167005.72 UGX |
| 5,000 CUP | 835028.61 UGX |
| 10,000 CUP | 1670057.21 UGX |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.005988 CUP |
| 5 UGX | 0.029939 CUP |
| 10 UGX | 0.059878 CUP |
| 25 UGX | 0.149695 CUP |
| 50 UGX | 0.299391 CUP |
| 100 UGX | 0.6 CUP |
| 500 UGX | 2.99 CUP |
| 1,000 UGX | 5.99 CUP |
| 5,000 UGX | 29.94 CUP |
| 10,000 UGX | 59.88 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 CUP = 0.00556 UGX | -1.94% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 0.00566 UGX | +1.8% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 0.00559 UGX | -1.24% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 0.0056 UGX | +0.18% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 0.0056 UGX | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 0.00562 UGX | +0.36% |
| 2026-11-04 | 1 CUP = 0.00583 UGX | +3.74% |
| 2026-11-05 | 1 CUP = 0.00586 UGX | +0.51% |
| 2026-11-06 | 1 CUP = 0.0059 UGX | +0.68% |
| 2026-11-07 | 1 CUP = 0.00599 UGX | +1.53% |