Tỷ giá Peso Cuba sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang VUV

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Vatu Vanuatu 5.00030004 VUV
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất VT5.00030004 Hiện tại VT5.00030004 Cao nhất VT5.00030004
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.00030004 VUV
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
-0.02905 VUV
-0.58%
30 ngày qua
+0.572643 VUV
+12.93%
1 năm qua
-0.107405 VUV
-2.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.41272759
Hôm nay
5.00030004
Cao nhất
5.14753171
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
-10.83%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+2.26%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+11.72%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang VUV.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.05677184 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.98934035 VUV
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
4.48007508 – 5.21030621 VUV
Năm biến động +12.35%
2025
Tỷ giá trung bình 5.05677184 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.60371322 – 5.25503536 VUV
Năm biến động -0.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.71683892 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.41272759 – 5.06039261 VUV
Năm biến động -0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP5.0003 VUV
5 CUP25.0015 VUV
10 CUP50.003 VUV
25 CUP125.0075 VUV
50 CUP250.015 VUV
100 CUP500.03 VUV
500 CUP2500.15 VUV
1,000 CUP5000.3 VUV
5,000 CUP25001.5 VUV
10,000 CUP50003 VUV

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 0.19999 VUV+0%
2026-10-111 CUP = 0.19999 VUV+0%
2026-10-111 CUP = 0.19999 VUV+0%
2026-10-111 CUP = 0.19999 VUV+0%
2026-10-111 CUP = 0.19999 VUV+0%
2026-10-121 CUP = 0.19999 VUV+0%
2026-10-121 CUP = 0.19999 VUV+0%
2026-10-121 CUP = 0.19999 VUV+0%
2026-10-121 CUP = 0.19999 VUV+0%
2026-10-121 CUP = 0.19999 VUV+0%