Tỷ giá Peso Cuba sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang WST
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá CUP/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang WST.
0.10119758 Hôm nay
0.1142315 Cao nhất
0.11805887
Lịch sử tỷ giá CUP/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.1142 WST |
| 5 CUP | 0.5712 WST |
| 10 CUP | 1.1423 WST |
| 25 CUP | 2.8558 WST |
| 50 CUP | 5.7116 WST |
| 100 CUP | 11.42 WST |
| 500 CUP | 57.12 WST |
| 1,000 CUP | 114.23 WST |
| 5,000 CUP | 571.16 WST |
| 10,000 CUP | 1142.32 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 CUP = 8.75415 WST | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CUP = 8.75415 WST | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CUP = 8.75415 WST | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CUP = 8.75415 WST | +0% |
| 2026-10-11 | 1 CUP = 8.75415 WST | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CUP = 8.75415 WST | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CUP = 8.75415 WST | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CUP = 8.75415 WST | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CUP = 8.75415 WST | +0% |
| 2026-10-12 | 1 CUP = 8.75415 WST | +0% |