Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang XAF
Cập nhật
1
CUP
=
24.39164492
XAF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = FCFA24.39164492 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ₱0.04099765 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FCFA24.39164492
Hiện tại
FCFA24.39164492
Cao nhất
FCFA24.39164492
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang XAF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.39164492 XAF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XAF
0.00%
7 ngày qua
-0.101468 XAF
-0.41%
30 ngày qua
+3.059326 XAF
+14.34%
1 năm qua
+0.7808 XAF
+3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
20.83304441 Hôm nay
24.39164492 Cao nhất
24.49311335
20.83304441 Hôm nay
24.39164492 Cao nhất
24.49311335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 11
-1.65%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-10.56%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+12.99%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang XAF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 25.28900412 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
25.28900412 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.7219765
–
26.39564352
XAF
Năm biến động
+14.48%
2025
Tỷ giá trung bình
24.22529196 XAF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
22.75623476
–
26.70881764
XAF
Năm biến động
-11.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.41947499 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.83304441
–
24.49311335
XAF
Năm biến động
+4.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.