Tỷ giá Peso Cuba sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang XDR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Quyền rút vốn đặc biệt 0.03076363 XDR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SDR0.03076363 Hiện tại SDR0.03076363 Cao nhất SDR0.03076363
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03076363 XDR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
-0.000077 XDR
-0.25%
30 ngày qua
+0.003289 XDR
+11.97%
1 năm qua
+0.000015 XDR
+0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02590942
Hôm nay
0.03076363
Cao nhất
0.03092945
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.29%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
-14.34%
Tháng 4
+4.46%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+11.17%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang XDR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03140778 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03140778 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02843897 – 0.03208548 XDR
Năm biến động +12.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03086941 XDR
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.02830146 – 0.03221722 XDR
Năm biến động -4.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02879083 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02590942 – 0.03092945 XDR
Năm biến động +1.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.