Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang XPF

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Franc CFP 4.43733929 XPF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₣4.43733929 Hiện tại ₣4.43733929 Cao nhất ₣4.43733929
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang XPF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.43733929 XPF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XPF
0.00%
7 ngày qua
-0.01845 XPF
-0.41%
30 ngày qua
+0.556562 XPF
+14.34%
1 năm qua
+0.142053 XPF
+3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.79089924
Hôm nay
4.43733929
Cao nhất
4.45578885
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 11
-1.65%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-10.28%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+12.99%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang XPF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.60057796 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.60057796 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.13405671 – 4.80189727 XPF
Năm biến động +14.50%
2025
Tỷ giá trung bình 4.40704269 XPF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
4.13892152 – 4.85886993 XPF
Năm biến động -11.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.07856793 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.79089924 – 4.45578885 XPF
Năm biến động +4.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.