Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang AMD
Cập nhật
1
CVE
=
3.67793775
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = ֏3.67793775 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.2718915 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏3.67793775
Hiện tại
֏3.67793775
Cao nhất
֏3.67793775
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.67793775 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.003957 AMD
+0.11%
30 ngày qua
-0.140456 AMD
-3.68%
1 năm qua
-0.343729 AMD
-8.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
3.66442647 Hôm nay
3.67793775 Cao nhất
4.11858649
3.66442647 Hôm nay
3.67793775 Cao nhất
4.11858649
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.47%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.96375205 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.80280674 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.67037064
–
3.92631525
AMD
Năm ổn định
-2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
3.96375205 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.6828701
–
4.20506494
AMD
Năm biến động
+9.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.89148336 AMD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
3.66442647
–
4.11858649
AMD
Năm biến động
-9.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.