Tỷ giá Dram Armenia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang CVE
Cập nhật
1
AMD
=
0.2718915
CVE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = $0.2718915 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ֏3.67793775 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.2718915
Hiện tại
$0.2718915
Cao nhất
$0.2718915
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2718915 CVE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CVE
0.00%
7 ngày qua
-0.000293 CVE
-0.11%
30 ngày qua
+0.010001 CVE
+3.82%
1 năm qua
+0.023238 CVE
+9.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.24280175 Hôm nay
0.2718915 Cao nhất
0.272894
0.24280175 Hôm nay
0.2718915 Cao nhất
0.272894
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang CVE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.26301616 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.26301616 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25469172
–
0.27245205
CVE
Năm ổn định
+2.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25253618 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23780846
–
0.27152736
CVE
Năm biến động
-8.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25717282 CVE
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.24280175
–
0.272894
CVE
Năm biến động
+10.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.