Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CZK sang BRL
Cập nhật
1
CZK
=
0.23020319
BRL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CZK = R$0.23020319 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = Kč4.34398851 CZK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R$0.23020319
Hiện tại
R$0.23020319
Cao nhất
R$0.23020319
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CZK/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23020319 BRL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BRL
0.00%
7 ngày qua
+0.001838 BRL
+0.80%
30 ngày qua
-0.013961 BRL
-5.72%
1 năm qua
-0.029851 BRL
-11.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.22836523 Hôm nay
0.23020319 Cao nhất
0.27075778
0.22836523 Hôm nay
0.23020319 Cao nhất
0.27075778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.75%
Tháng 11
+3.13%
Tháng 12
-2.96%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
-2.35%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+2.95%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
-3.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CZK/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang BRL.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.25552817 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22147995 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20343133
–
0.26328
BRL
Năm biến động
-8.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22510049 BRL
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.21105922
–
0.24194747
BRL
Năm biến động
-8.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2320006 BRL
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.20936169
–
0.2600191
BRL
Năm biến động
+17.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25552817 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2373735
–
0.27075778
BRL
Năm biến động
+4.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24477352 BRL
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.22836523
–
0.2636514
BRL
Năm biến động
-12.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.