Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CZK sang PGK
Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CZK/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang PGK.
0.20480799 Hôm nay
0.2050188 Cao nhất
0.20716308
Lịch sử tỷ giá CZK/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang PGK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CZK | 0.205 PGK |
| 5 CZK | 1.0251 PGK |
| 10 CZK | 2.0502 PGK |
| 25 CZK | 5.1255 PGK |
| 50 CZK | 10.2509 PGK |
| 100 CZK | 20.5 PGK |
| 500 CZK | 102.51 PGK |
| 1,000 CZK | 205.02 PGK |
| 5,000 CZK | 1025.09 PGK |
| 10,000 CZK | 2050.19 PGK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → CZK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 4.877601 CZK |
| 5 PGK | 24.388007 CZK |
| 10 PGK | 48.776015 CZK |
| 25 PGK | 121.940037 CZK |
| 50 PGK | 243.880073 CZK |
| 100 PGK | 487.76 CZK |
| 500 PGK | 2438.8 CZK |
| 1,000 PGK | 4877.6 CZK |
| 5,000 PGK | 24388.01 CZK |
| 10,000 PGK | 48776.01 CZK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CZK = 4.86126 PGK | -- |
| 2026-10-27 | 1 CZK = 4.86126 PGK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CZK = 4.83471 PGK | -0.55% |
| 2026-10-29 | 1 CZK = 4.82711 PGK | -0.16% |
| 2026-10-30 | 1 CZK = 4.88262 PGK | +1.15% |
| 2026-10-31 | 1 CZK = 4.8776 PGK | -0.1% |