Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Koruna Cộng hòa Séc được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CZK sang PGK

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Kina Papua New Guinean 0.2050188 PGK
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.20480799 Hiện tại K0.2050188 Cao nhất K0.2050188
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá CZK sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CZK sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2050188 PGK
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000211 PGK
+0.10%
7 ngày qua
-0.000689 PGK
-0.34%
30 ngày qua
-0.002127 PGK
-1.03%
1 năm qua
-0.002127 PGK
-1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.20480799
Hôm nay
0.2050188
Cao nhất
0.20716308
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CZK sang PGK.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.2067215 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2067215 PGK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20480799 – 0.20716308 PGK
Năm ổn định -1.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CZK0.205 PGK
5 CZK1.0251 PGK
10 CZK2.0502 PGK
25 CZK5.1255 PGK
50 CZK10.2509 PGK
100 CZK20.5 PGK
500 CZK102.51 PGK
1,000 CZK205.02 PGK
5,000 CZK1025.09 PGK
10,000 CZK2050.19 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → CZK)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK4.877601 CZK
5 PGK24.388007 CZK
10 PGK48.776015 CZK
25 PGK121.940037 CZK
50 PGK243.880073 CZK
100 PGK487.76 CZK
500 PGK2438.8 CZK
1,000 PGK4877.6 CZK
5,000 PGK24388.01 CZK
10,000 PGK48776.01 CZK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CZK = 4.86126 PGK--
2026-10-271 CZK = 4.86126 PGK+0%
2026-10-281 CZK = 4.83471 PGK-0.55%
2026-10-291 CZK = 4.82711 PGK-0.16%
2026-10-301 CZK = 4.88262 PGK+1.15%
2026-10-311 CZK = 4.8776 PGK-0.1%