Tỷ giá Franc Djibouti sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang MOP
Cập nhật
1
DJF
=
0.0454852
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = MOP$0.0454852 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Fdj21.9851711 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.0454852
Hiện tại
MOP$0.0454852
Cao nhất
MOP$0.0454852
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0454852 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000164 MOP
+0.36%
30 ngày qua
+0.000194 MOP
+0.43%
1 năm qua
+0.000398 MOP
+0.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.04478644 Hôm nay
0.0454852 Cao nhất
0.0454876
0.04478644 Hôm nay
0.0454852 Cao nhất
0.0454876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.045294 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.04511044 MOP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.04471735
–
0.04542861
MOP
Năm ổn định
-0.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04509449 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04474794
–
0.04554731
MOP
Năm ổn định
+0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.045294 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04487936
–
0.0454876
MOP
Năm ổn định
+0.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.