Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DKK sang AOA
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DKK/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang AOA.
137.94524167 Hôm nay
138.88108729 Cao nhất
138.88108729
Lịch sử tỷ giá DKK/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang AOA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DKK | 138.8811 AOA |
| 5 DKK | 694.4054 AOA |
| 10 DKK | 1388.8109 AOA |
| 25 DKK | 3472.0272 AOA |
| 50 DKK | 6944.0544 AOA |
| 100 DKK | 13888.11 AOA |
| 500 DKK | 69440.54 AOA |
| 1,000 DKK | 138881.09 AOA |
| 5,000 DKK | 694405.44 AOA |
| 10,000 DKK | 1388810.87 AOA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → DKK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AOA | 0.0072 DKK |
| 5 AOA | 0.036002 DKK |
| 10 AOA | 0.072004 DKK |
| 25 AOA | 0.18001 DKK |
| 50 AOA | 0.36002 DKK |
| 100 AOA | 0.72 DKK |
| 500 AOA | 3.6 DKK |
| 1,000 AOA | 7.2 DKK |
| 5,000 AOA | 36 DKK |
| 10,000 AOA | 72 DKK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 DKK = 0.00724 AOA | -- |
| 2026-10-27 | 1 DKK = 0.00724 AOA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 DKK = 0.00721 AOA | -0.41% |
| 2026-10-29 | 1 DKK = 0.00722 AOA | +0.14% |
| 2026-10-30 | 1 DKK = 0.00725 AOA | +0.42% |
| 2026-10-31 | 1 DKK = 0.0072 AOA | -0.69% |