Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DKK sang AOA

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Kwanza Angola 138.88108729 AOA
+0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kz137.94524167 Hiện tại Kz138.88108729 Cao nhất Kz138.88108729
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
138.88108729 AOA
2026-10-31
24 giờ qua
+0.935846 AOA
+0.68%
7 ngày qua
+0.797711 AOA
+0.58%
30 ngày qua
+0.041285 AOA
+0.03%
1 năm qua
+0.041285 AOA
+0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
137.94524167
Hôm nay
138.88108729
Cao nhất
138.88108729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang AOA.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 138.68229483 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 138.68229483 AOA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
137.94524167 – 138.88108729 AOA
Năm ổn định +0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DKK138.8811 AOA
5 DKK694.4054 AOA
10 DKK1388.8109 AOA
25 DKK3472.0272 AOA
50 DKK6944.0544 AOA
100 DKK13888.11 AOA
500 DKK69440.54 AOA
1,000 DKK138881.09 AOA
5,000 DKK694405.44 AOA
10,000 DKK1388810.87 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → DKK)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.0072 DKK
5 AOA0.036002 DKK
10 AOA0.072004 DKK
25 AOA0.18001 DKK
50 AOA0.36002 DKK
100 AOA0.72 DKK
500 AOA3.6 DKK
1,000 AOA7.2 DKK
5,000 AOA36 DKK
10,000 AOA72 DKK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DKK = 0.00724 AOA--
2026-10-271 DKK = 0.00724 AOA+0%
2026-10-281 DKK = 0.00721 AOA-0.41%
2026-10-291 DKK = 0.00722 AOA+0.14%
2026-10-301 DKK = 0.00725 AOA+0.42%
2026-10-311 DKK = 0.0072 AOA-0.69%