Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang TRY
Cập nhật
1
DKK
=
7.3952794
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = ₺7.3952794 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = kr0.1352214 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺7.3952794
Hiện tại
₺7.3952794
Cao nhất
₺7.3952794
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.3952794 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.026827 TRY
+0.36%
30 ngày qua
-0.141096 TRY
-1.87%
1 năm qua
+0.919121 TRY
+14.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
6.470489 Hôm nay
7.3952794 Cao nhất
7.55681757
6.470489 Hôm nay
7.3952794 Cao nhất
7.55681757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 11
+2.10%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+2.73%
Tháng 7
+2.06%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.13153356 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.34005088 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.00634247
–
2.68471727
TRY
Năm biến động
+32.44%
2023
Tỷ giá trung bình
3.45684992 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.64979158
–
4.39333289
TRY
Năm biến động
+62.89%
2024
Tỷ giá trung bình
4.76921778 TRY
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
4.36006489
–
5.13268508
TRY
Năm biến động
+12.76%
2025
Tỷ giá trung bình
6.00458692 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
4.85247637
–
6.76349542
TRY
Năm biến động
+38.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.13153356 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.71592794
–
7.55681757
TRY
Năm biến động
+9.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.