Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DKK sang GYD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Đô la Guyana 31.26065615 GYD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $31.26065615 Hiện tại $31.26065615 Cao nhất $31.27106105
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.26065615 GYD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.010405 GYD
-0.03%
7 ngày qua
-0.118939 GYD
-0.38%
30 ngày qua
-0.066201 GYD
-0.21%
1 năm qua
-0.066201 GYD
-0.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
31.18370244
Hôm nay
31.26065615
Cao nhất
31.37959544
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang GYD.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 31.31061413 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.31061413 GYD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
31.18370244 – 31.37959544 GYD
Năm ổn định -0.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DKK31.2607 GYD
5 DKK156.3033 GYD
10 DKK312.6066 GYD
25 DKK781.5164 GYD
50 DKK1563.0328 GYD
100 DKK3126.07 GYD
500 DKK15630.33 GYD
1,000 DKK31260.66 GYD
5,000 DKK156303.28 GYD
10,000 DKK312606.56 GYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → DKK)

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.031989 DKK
5 GYD0.159945 DKK
10 GYD0.319891 DKK
25 GYD0.799727 DKK
50 GYD1.599455 DKK
100 GYD3.2 DKK
500 GYD15.99 DKK
1,000 GYD31.99 DKK
5,000 GYD159.95 DKK
10,000 GYD319.89 DKK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DKK = 0.03187 GYD--
2026-10-271 DKK = 0.03187 GYD+0%
2026-10-281 DKK = 0.03189 GYD+0.06%
2026-10-291 DKK = 0.03199 GYD+0.31%
2026-10-301 DKK = 0.03207 GYD+0.25%
2026-10-311 DKK = 0.03206 GYD-0.03%
2026-11-011 DKK = 0.03198 GYD-0.25%
2026-11-021 DKK = 0.03199 GYD+0.03%