Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DKK sang GYD
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DKK/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang GYD.
31.18370244 Hôm nay
31.26065615 Cao nhất
31.37959544
Lịch sử tỷ giá DKK/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang GYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DKK | 31.2607 GYD |
| 5 DKK | 156.3033 GYD |
| 10 DKK | 312.6066 GYD |
| 25 DKK | 781.5164 GYD |
| 50 DKK | 1563.0328 GYD |
| 100 DKK | 3126.07 GYD |
| 500 DKK | 15630.33 GYD |
| 1,000 DKK | 31260.66 GYD |
| 5,000 DKK | 156303.28 GYD |
| 10,000 DKK | 312606.56 GYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → DKK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.031989 DKK |
| 5 GYD | 0.159945 DKK |
| 10 GYD | 0.319891 DKK |
| 25 GYD | 0.799727 DKK |
| 50 GYD | 1.599455 DKK |
| 100 GYD | 3.2 DKK |
| 500 GYD | 15.99 DKK |
| 1,000 GYD | 31.99 DKK |
| 5,000 GYD | 159.95 DKK |
| 10,000 GYD | 319.89 DKK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 DKK = 0.03187 GYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 DKK = 0.03187 GYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 DKK = 0.03189 GYD | +0.06% |
| 2026-10-29 | 1 DKK = 0.03199 GYD | +0.31% |
| 2026-10-30 | 1 DKK = 0.03207 GYD | +0.25% |
| 2026-10-31 | 1 DKK = 0.03206 GYD | -0.03% |
| 2026-11-01 | 1 DKK = 0.03198 GYD | -0.25% |
| 2026-11-02 | 1 DKK = 0.03199 GYD | +0.03% |