Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DKK sang MYR

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Ringgit Malaysia 0.60969598 MYR
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RM0.60969598 Hiện tại RM0.60969598 Cao nhất RM0.61181775
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang MYR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60969598 MYR
2026-10-29
24 giờ qua
-0.002122 MYR
-0.35%
7 ngày qua
-0.00244 MYR
-0.40%
30 ngày qua
-0.011772 MYR
-1.89%
1 năm qua
-0.04288 MYR
-6.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.60278373
Hôm nay
0.60969598
Cao nhất
0.65257619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang MYR.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.66367345 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6220612 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59543083 – 0.6437285 MYR
Năm ổn định -0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66191196 MYR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.61645529 – 0.68825439 MYR
DKK tăng giá +7.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.66367345 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.61723213 – 0.69544686 MYR
Năm biến động -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64767386 MYR
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.6119769 – 0.67505626 MYR
DKK tăng giá +3.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.62184285 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60278373 – 0.63649141 MYR
DKK giảm giá -4.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DKK0.6097 MYR
5 DKK3.0485 MYR
10 DKK6.097 MYR
25 DKK15.2424 MYR
50 DKK30.4848 MYR
100 DKK60.97 MYR
500 DKK304.85 MYR
1,000 DKK609.7 MYR
5,000 DKK3048.48 MYR
10,000 DKK6096.96 MYR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MYR → DKK)

Số tiềnTỷ giá
1 MYR1.640162 DKK
5 MYR8.200808 DKK
10 MYR16.401617 DKK
25 MYR41.004042 DKK
50 MYR82.008085 DKK
100 MYR164.02 DKK
500 MYR820.08 DKK
1,000 MYR1640.16 DKK
5,000 MYR8200.81 DKK
10,000 MYR16401.62 DKK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 DKK = 1.63111 MYR--
2026-10-201 DKK = 1.63245 MYR+0.08%
2026-10-211 DKK = 1.6305 MYR-0.12%
2026-10-221 DKK = 1.63362 MYR+0.19%
2026-10-231 DKK = 1.63459 MYR+0.06%
2026-10-261 DKK = 1.6345 MYR-0.01%
2026-10-271 DKK = 1.63437 MYR-0.01%
2026-10-271 DKK = 1.63437 MYR+0%
2026-10-281 DKK = 1.63447 MYR+0.01%
2026-10-291 DKK = 1.64016 MYR+0.35%