Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DKK sang MYR
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DKK/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang MYR.
0.60278373 Hôm nay
0.60969598 Cao nhất
0.65257619
Lịch sử tỷ giá DKK/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang MYR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DKK | 0.6097 MYR |
| 5 DKK | 3.0485 MYR |
| 10 DKK | 6.097 MYR |
| 25 DKK | 15.2424 MYR |
| 50 DKK | 30.4848 MYR |
| 100 DKK | 60.97 MYR |
| 500 DKK | 304.85 MYR |
| 1,000 DKK | 609.7 MYR |
| 5,000 DKK | 3048.48 MYR |
| 10,000 DKK | 6096.96 MYR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MYR → DKK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MYR | 1.640162 DKK |
| 5 MYR | 8.200808 DKK |
| 10 MYR | 16.401617 DKK |
| 25 MYR | 41.004042 DKK |
| 50 MYR | 82.008085 DKK |
| 100 MYR | 164.02 DKK |
| 500 MYR | 820.08 DKK |
| 1,000 MYR | 1640.16 DKK |
| 5,000 MYR | 8200.81 DKK |
| 10,000 MYR | 16401.62 DKK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-19 | 1 DKK = 1.63111 MYR | -- |
| 2026-10-20 | 1 DKK = 1.63245 MYR | +0.08% |
| 2026-10-21 | 1 DKK = 1.6305 MYR | -0.12% |
| 2026-10-22 | 1 DKK = 1.63362 MYR | +0.19% |
| 2026-10-23 | 1 DKK = 1.63459 MYR | +0.06% |
| 2026-10-26 | 1 DKK = 1.6345 MYR | -0.01% |
| 2026-10-27 | 1 DKK = 1.63437 MYR | -0.01% |
| 2026-10-27 | 1 DKK = 1.63437 MYR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 DKK = 1.63447 MYR | +0.01% |
| 2026-10-29 | 1 DKK = 1.64016 MYR | +0.35% |