Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DKK sang SLL

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Leone Sierra Leone 3,437.11 SLL
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le3,437.11 Hiện tại Le3,437.11 Cao nhất Le3,437.62
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,437.11 SLL
2026-11-09
24 giờ qua
-0.507279 SLL
-0.01%
7 ngày qua
+23.864752 SLL
+0.70%
30 ngày qua
-248.708019 SLL
-6.75%
1 năm qua
-248.708019 SLL
-6.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3,406.17
Hôm nay
3,437.11
Cao nhất
3,685.82
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.36%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang SLL.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,543.97 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,543.97 SLL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3,406.17 – 3,685.82 SLL
DKK giảm giá -6.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DKK3437.1098 SLL
5 DKK17185.5492 SLL
10 DKK34371.0985 SLL
25 DKK85927.7461 SLL
50 DKK171855.4923 SLL
100 DKK343710.98 SLL
500 DKK1718554.92 SLL
1,000 DKK3437109.85 SLL
5,000 DKK17185549.23 SLL
10,000 DKK34371098.45 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → DKK)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.000291 DKK
5 SLL0.001455 DKK
10 SLL0.002909 DKK
25 SLL0.007274 DKK
50 SLL0.014547 DKK
100 SLL0.03 DKK
500 SLL0.15 DKK
1,000 SLL0.29 DKK
5,000 SLL1.45 DKK
10,000 SLL2.91 DKK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 DKK = 0.00029 SLL+0%
2026-11-011 DKK = 0.00029 SLL+0%
2026-11-021 DKK = 0.00029 SLL+0%
2026-11-031 DKK = 0.00029 SLL+0%
2026-11-041 DKK = 0.00029 SLL+0%
2026-11-051 DKK = 0.00029 SLL+0%
2026-11-061 DKK = 0.00029 SLL+0%
2026-11-071 DKK = 0.00029 SLL+0%
2026-11-081 DKK = 0.00029 SLL+0%
2026-11-091 DKK = 0.00029 SLL+0%