Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DKK sang UZS

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Som Uzbekistan 1,785.31 UZS
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв1,784.85 Hiện tại лв1,785.31 Cao nhất лв1,785.31
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,785.31 UZS
2026-10-31
24 giờ qua
+0.465356 UZS
+0.03%
7 ngày qua
+9.272353 UZS
+0.52%
30 ngày qua
+6.207715 UZS
+0.35%
1 năm qua
+6.207715 UZS
+0.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,772.85
Hôm nay
1,785.31
Cao nhất
1,785.31
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang UZS.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,778.77 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,778.77 UZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,772.85 – 1,785.31 UZS
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DKK1785.3139 UZS
5 DKK8926.5695 UZS
10 DKK17853.139 UZS
25 DKK44632.8476 UZS
50 DKK89265.6952 UZS
100 DKK178531.39 UZS
500 DKK892656.95 UZS
1,000 DKK1785313.9 UZS
5,000 DKK8926569.52 UZS
10,000 DKK17853139.04 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → DKK)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.00056 DKK
5 UZS0.002801 DKK
10 UZS0.005601 DKK
25 UZS0.014003 DKK
50 UZS0.028006 DKK
100 UZS0.06 DKK
500 UZS0.28 DKK
1,000 UZS0.56 DKK
5,000 UZS2.8 DKK
10,000 UZS5.6 DKK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DKK = 0.00056 UZS--
2026-10-271 DKK = 0.00056 UZS+0%
2026-10-281 DKK = 0.00056 UZS+0%
2026-10-291 DKK = 0.00056 UZS+0%
2026-10-301 DKK = 0.00056 UZS+0%
2026-10-311 DKK = 0.00056 UZS+0%