Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DKK sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DKK/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang UZS.
1,772.85 Hôm nay
1,785.31 Cao nhất
1,785.31
Lịch sử tỷ giá DKK/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DKK | 1785.3139 UZS |
| 5 DKK | 8926.5695 UZS |
| 10 DKK | 17853.139 UZS |
| 25 DKK | 44632.8476 UZS |
| 50 DKK | 89265.6952 UZS |
| 100 DKK | 178531.39 UZS |
| 500 DKK | 892656.95 UZS |
| 1,000 DKK | 1785313.9 UZS |
| 5,000 DKK | 8926569.52 UZS |
| 10,000 DKK | 17853139.04 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → DKK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.00056 DKK |
| 5 UZS | 0.002801 DKK |
| 10 UZS | 0.005601 DKK |
| 25 UZS | 0.014003 DKK |
| 50 UZS | 0.028006 DKK |
| 100 UZS | 0.06 DKK |
| 500 UZS | 0.28 DKK |
| 1,000 UZS | 0.56 DKK |
| 5,000 UZS | 2.8 DKK |
| 10,000 UZS | 5.6 DKK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 DKK = 0.00056 UZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 DKK = 0.00056 UZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 DKK = 0.00056 UZS | +0% |
| 2026-10-29 | 1 DKK = 0.00056 UZS | +0% |
| 2026-10-30 | 1 DKK = 0.00056 UZS | +0% |
| 2026-10-31 | 1 DKK = 0.00056 UZS | +0% |