Tỷ giá Peso Dominica sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang ALL

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Lek Albania 1.33814951 ALL
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L1.33814951 Hiện tại L1.33814951 Cao nhất L1.34110089
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33814951 ALL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002951 ALL
-0.22%
7 ngày qua
+0.00089 ALL
+0.07%
30 ngày qua
+0.003929 ALL
+0.29%
1 năm qua
+0.039818 ALL
+3.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.28350379
Hôm nay
1.33814951
Cao nhất
1.42031659
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.33%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
+4.52%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+2.69%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
+1.55%
Tháng 7
-3.19%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
-2.01%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang ALL.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.54699097 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.54699097 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.46717371 – 1.6174916 ALL
DOP giảm giá -4.22%
2025
Tỷ giá trung bình 1.40780116 ALL
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.28444809 – 1.5623285 ALL
Năm biến động -14.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36215593 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.28350379 – 1.42031659 ALL
DOP tăng giá +2.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP1.3381 ALL
5 DOP6.6907 ALL
10 DOP13.3815 ALL
25 DOP33.4537 ALL
50 DOP66.9075 ALL
100 DOP133.81 ALL
500 DOP669.07 ALL
1,000 DOP1338.15 ALL
5,000 DOP6690.75 ALL
10,000 DOP13381.5 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.747301 DOP
5 ALL3.736503 DOP
10 ALL7.473006 DOP
25 ALL18.682516 DOP
50 ALL37.365032 DOP
100 ALL74.73 DOP
500 ALL373.65 DOP
1,000 ALL747.3 DOP
5,000 ALL3736.5 DOP
10,000 ALL7473.01 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 DOP = 0.74532 ALL-0.96%
2026-10-311 DOP = 0.74667 ALL+0.18%
2026-11-011 DOP = 0.7478 ALL+0.15%
2026-11-021 DOP = 0.7477 ALL-0.01%
2026-11-031 DOP = 0.74531 ALL-0.32%
2026-11-041 DOP = 0.74656 ALL+0.17%
2026-11-051 DOP = 0.742 ALL-0.61%
2026-11-061 DOP = 0.74549 ALL+0.47%
2026-11-071 DOP = 0.74566 ALL+0.02%
2026-11-081 DOP = 0.7473 ALL+0.22%