Tỷ giá Lek Albania sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang DOP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Peso Dominica 0.74565606 DOP
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RD$0.74548944 Hiện tại RD$0.74565606 Cao nhất RD$0.74565606
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74565606 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000167 DOP
+0.02%
7 ngày qua
-0.001017 DOP
-0.14%
30 ngày qua
+0.01131 DOP
+1.54%
1 năm qua
-0.023334 DOP
-3.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.70406838
Hôm nay
0.74565606
Cao nhất
0.77911729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.39%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-4.32%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
-2.62%
Tháng 5
+0.85%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
+3.29%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
+2.05%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang DOP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.73456721 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.64683723 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.61824123 – 0.68158255 DOP
ALL tăng giá +4.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.71291745 DOP
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.64007025 – 0.7785445 DOP
Năm biến động +16.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73456721 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.70406838 – 0.77911729 DOP
ALL giảm giá -2.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.7457 DOP
5 ALL3.7283 DOP
10 ALL7.4566 DOP
25 ALL18.6414 DOP
50 ALL37.2828 DOP
100 ALL74.57 DOP
500 ALL372.83 DOP
1,000 ALL745.66 DOP
5,000 ALL3728.28 DOP
10,000 ALL7456.56 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP1.341101 ALL
5 DOP6.705504 ALL
10 DOP13.411009 ALL
25 DOP33.527522 ALL
50 DOP67.055045 ALL
100 DOP134.11 ALL
500 DOP670.55 ALL
1,000 DOP1341.1 ALL
5,000 DOP6705.5 ALL
10,000 DOP13411.01 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ALL = 1.32889 DOP+0.38%
2026-10-301 ALL = 1.3417 DOP+0.96%
2026-10-311 ALL = 1.33927 DOP-0.18%
2026-11-011 ALL = 1.33726 DOP-0.15%
2026-11-021 ALL = 1.33743 DOP+0.01%
2026-11-031 ALL = 1.34173 DOP+0.32%
2026-11-041 ALL = 1.33947 DOP-0.17%
2026-11-051 ALL = 1.34771 DOP+0.62%
2026-11-061 ALL = 1.3414 DOP-0.47%
2026-11-071 ALL = 1.3411 DOP-0.02%