Tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang AMD
Cập nhật
1
DOP
=
5.97994572
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = ֏5.97994572 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = RD$0.1672256 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏5.97994572
Hiện tại
֏5.97994572
Cao nhất
֏5.97994572
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.97994572 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.07195 AMD
-1.19%
30 ngày qua
-0.163733 AMD
-2.67%
1 năm qua
-0.095939 AMD
-1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
5.90601617 Hôm nay
5.97994572 Cao nhất
6.39692585
5.90601617 Hôm nay
5.97994572 Cao nhất
6.39692585
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.31%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+2.83%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.50869829 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
6.50869829 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.34944515
–
6.71029324
AMD
Năm ổn định
-1.80%
2025
Tỷ giá trung bình
6.27856156 AMD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
5.92165891
–
6.64497941
AMD
Năm biến động
-6.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.18324178 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.90601617
–
6.39692585
AMD
Năm ổn định
-1.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.