Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang DOP

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Peso Dominica 0.1672256 DOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$0.1672256 Hiện tại RD$0.1672256 Cao nhất RD$0.1672256
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1672256 DOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DOP
0.00%
7 ngày qua
+0.001988 DOP
+1.20%
30 ngày qua
+0.004457 DOP
+2.74%
1 năm qua
+0.002641 DOP
+1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15632509
Hôm nay
0.1672256
Cao nhất
0.16931887
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.20%
Tháng 11
+1.34%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-2.75%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
+2.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang DOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16178208 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15366458 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14902478 – 0.15749408 DOP
Năm ổn định +1.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15943457 DOP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.15048956 – 0.1688716 DOP
Năm biến động +7.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16178208 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15632509 – 0.16931887 DOP
Năm ổn định +1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.