Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang COP

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Peso Colombia 53.47837905 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $53.47837905 Hiện tại $53.47837905 Cao nhất $53.47837905
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.47837905 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-1.324269 COP
-2.42%
30 ngày qua
+1.338871 COP
+2.57%
1 năm qua
-9.009316 COP
-14.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
51.71598817
Hôm nay
53.47837905
Cao nhất
64.17915278
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+6.74%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+
Tháng 4
+2.75%
Tháng 5
-8.04%
Tháng 6
-6.42%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
-3.98%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 69.19399059 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 69.19399059 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
63.63035765 – 74.2304497 COP
Năm biến động +11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 65.78459136 COP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
57.68002708 – 73.19076194 COP
Năm biến động -17.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.07486144 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.71598817 – 64.17915278 COP
Năm biến động -10.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.