Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang COP
Cập nhật
1
MXN
=
176.82095847
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = $176.82095847 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.00565544 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$176.82095847
Hiện tại
$176.82095847
Cao nhất
$176.82095847
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
176.82095847 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 COP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 COP
0.00%
1 năm qua
0.000000 COP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
176.82095847 Hôm nay
176.82095847 Cao nhất
176.82095847
176.82095847 Hôm nay
176.82095847 Cao nhất
176.82095847
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang COP.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 176.82095847 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
176.82095847 COP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
176.82095847
–
176.82095847
COP
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.