Tỷ giá Peso Dominica sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DOP sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DOP/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang TOP.
0.03726353 Hôm nay
0.03946197 Cao nhất
0.04172097
Lịch sử tỷ giá DOP/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DOP | 0.0395 TOP |
| 5 DOP | 0.1973 TOP |
| 10 DOP | 0.3946 TOP |
| 25 DOP | 0.9865 TOP |
| 50 DOP | 1.9731 TOP |
| 100 DOP | 3.95 TOP |
| 500 DOP | 19.73 TOP |
| 1,000 DOP | 39.46 TOP |
| 5,000 DOP | 197.31 TOP |
| 10,000 DOP | 394.62 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → DOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 25.340852 DOP |
| 5 TOP | 126.704261 DOP |
| 10 TOP | 253.408523 DOP |
| 25 TOP | 633.521307 DOP |
| 50 TOP | 1267.042614 DOP |
| 100 TOP | 2534.09 DOP |
| 500 TOP | 12670.43 DOP |
| 1,000 TOP | 25340.85 DOP |
| 5,000 TOP | 126704.26 DOP |
| 10,000 TOP | 253408.52 DOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 DOP = 25.5121 TOP | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 DOP = 25.57289 TOP | +0.24% |
| 2026-11-02 | 1 DOP = 25.56867 TOP | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 DOP = 25.39955 TOP | -0.66% |
| 2026-11-04 | 1 DOP = 25.42028 TOP | +0.08% |
| 2026-11-05 | 1 DOP = 25.24556 TOP | -0.69% |
| 2026-11-06 | 1 DOP = 25.30807 TOP | +0.25% |
| 2026-11-07 | 1 DOP = 25.28455 TOP | -0.09% |
| 2026-11-08 | 1 DOP = 25.34315 TOP | +0.23% |
| 2026-11-09 | 1 DOP = 25.34085 TOP | -0.01% |