Tỷ giá Peso Dominica sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang TOP

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Paʻanga Tonga 0.03946197 TOP
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$0.0394584 Hiện tại T$0.03946197 Cao nhất T$0.03946197
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03946197 TOP
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000004 TOP
+0.01%
7 ngày qua
+0.000352 TOP
+0.90%
30 ngày qua
+0.000214 TOP
+0.55%
1 năm qua
+0.002198 TOP
+5.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03726353
Hôm nay
0.03946197
Cao nhất
0.04172097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
+4.68%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+3.11%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
-3.29%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang TOP.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03987678 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03960349 TOP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.0381363 – 0.04118112 TOP
Năm ổn định -1.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03886896 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03655684 – 0.04099765 TOP
Năm biến động -2.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03987678 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03735652 – 0.04172097 TOP
DOP tăng giá +3.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.0395 TOP
5 DOP0.1973 TOP
10 DOP0.3946 TOP
25 DOP0.9865 TOP
50 DOP1.9731 TOP
100 DOP3.95 TOP
500 DOP19.73 TOP
1,000 DOP39.46 TOP
5,000 DOP197.31 TOP
10,000 DOP394.62 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP25.340852 DOP
5 TOP126.704261 DOP
10 TOP253.408523 DOP
25 TOP633.521307 DOP
50 TOP1267.042614 DOP
100 TOP2534.09 DOP
500 TOP12670.43 DOP
1,000 TOP25340.85 DOP
5,000 TOP126704.26 DOP
10,000 TOP253408.52 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 DOP = 25.5121 TOP+0.02%
2026-11-011 DOP = 25.57289 TOP+0.24%
2026-11-021 DOP = 25.56867 TOP-0.02%
2026-11-031 DOP = 25.39955 TOP-0.66%
2026-11-041 DOP = 25.42028 TOP+0.08%
2026-11-051 DOP = 25.24556 TOP-0.69%
2026-11-061 DOP = 25.30807 TOP+0.25%
2026-11-071 DOP = 25.28455 TOP-0.09%
2026-11-081 DOP = 25.34315 TOP+0.23%
2026-11-091 DOP = 25.34085 TOP-0.01%