Tỷ giá Dinar Algeria sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DZD sang JEP

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Jersey Pound 0.00553926 JEP
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00553926 Hiện tại £0.00553926 Cao nhất £0.00555435
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00553926 JEP
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000015 JEP
-0.27%
7 ngày qua
-0.000003 JEP
-0.06%
30 ngày qua
-0.000096 JEP
-1.70%
1 năm qua
-0.000302 JEP
-5.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00550961
Hôm nay
0.00553926
Cao nhất
0.00587324
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
-1.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang JEP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00581969 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00581969 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00562126 – 0.00600526 JEP
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00576253 JEP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00556526 – 0.00605218 JEP
Năm ổn định -2.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00562333 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00550961 – 0.00575241 JEP
DZD giảm giá -3.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.0055 JEP
5 DZD0.0277 JEP
10 DZD0.0554 JEP
25 DZD0.1385 JEP
50 DZD0.277 JEP
100 DZD0.55 JEP
500 DZD2.77 JEP
1,000 DZD5.54 JEP
5,000 DZD27.7 JEP
10,000 DZD55.39 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → DZD)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP180.529587 DZD
5 JEP902.647937 DZD
10 JEP1805.295875 DZD
25 JEP4513.239687 DZD
50 JEP9026.479375 DZD
100 JEP18052.96 DZD
500 JEP90264.79 DZD
1,000 JEP180529.59 DZD
5,000 JEP902647.94 DZD
10,000 JEP1805295.87 DZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DZD = 180.41665 JEP--
2026-10-271 DZD = 180.41665 JEP+0%
2026-10-281 DZD = 180.31367 JEP-0.06%
2026-10-291 DZD = 179.9013 JEP-0.23%
2026-10-301 DZD = 180.03922 JEP+0.08%
2026-10-311 DZD = 180.52959 JEP+0.27%