Tỷ giá Dinar Algeria sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DZD sang ZAR

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Rand Nam Phi 0.12284368 ZAR
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.12284368 Hiện tại R0.12284368 Cao nhất R0.12328049
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12284368 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000437 ZAR
-0.35%
7 ngày qua
-0.000182 ZAR
-0.15%
30 ngày qua
-0.000191 ZAR
-0.15%
1 năm qua
-0.000191 ZAR
-0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12284368
Hôm nay
0.12284368
Cao nhất
0.12328345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang ZAR.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12304781 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12304781 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.12284368 – 0.12328345 ZAR
Năm ổn định -0.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.1228 ZAR
5 DZD0.6142 ZAR
10 DZD1.2284 ZAR
25 DZD3.0711 ZAR
50 DZD6.1422 ZAR
100 DZD12.28 ZAR
500 DZD61.42 ZAR
1,000 DZD122.84 ZAR
5,000 DZD614.22 ZAR
10,000 DZD1228.44 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → DZD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR8.140427 DZD
5 ZAR40.702136 DZD
10 ZAR81.404271 DZD
25 ZAR203.510678 DZD
50 ZAR407.021357 DZD
100 ZAR814.04 DZD
500 ZAR4070.21 DZD
1,000 ZAR8140.43 DZD
5,000 ZAR40702.14 DZD
10,000 ZAR81404.27 DZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DZD = 8.12836 ZAR--
2026-10-271 DZD = 8.12836 ZAR+0%
2026-10-281 DZD = 8.12105 ZAR-0.09%
2026-10-291 DZD = 8.12138 ZAR+0%
2026-10-301 DZD = 8.13111 ZAR+0.12%
2026-10-311 DZD = 8.13805 ZAR+0.09%
2026-11-011 DZD = 8.11139 ZAR-0.33%
2026-11-021 DZD = 8.11158 ZAR+0%
2026-11-031 DZD = 8.14043 ZAR+0.36%