Tỷ giá Dinar Algeria sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DZD sang MKD

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Denar Macedonia 0.40355279 MKD
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден0.40355279 Hiện tại ден0.40355279 Cao nhất ден0.40379743
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40355279 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000245 MKD
-0.06%
7 ngày qua
-0.005374 MKD
-1.31%
30 ngày qua
-0.005133 MKD
-1.26%
1 năm qua
-0.004922 MKD
-1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.39460465
Hôm nay
0.40355279
Cao nhất
0.40962767
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang MKD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.42458275 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.42458275 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40860573 – 0.44191153 MKD
Năm ổn định +2.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41404337 MKD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.40128996 – 0.44166811 MKD
DZD giảm giá -7.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40181503 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39460465 – 0.40962767 MKD
Năm ổn định -0.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.4036 MKD
5 DZD2.0178 MKD
10 DZD4.0355 MKD
25 DZD10.0888 MKD
50 DZD20.1776 MKD
100 DZD40.36 MKD
500 DZD201.78 MKD
1,000 DZD403.55 MKD
5,000 DZD2017.76 MKD
10,000 DZD4035.53 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → DZD)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD2.477991 DZD
5 MKD12.389953 DZD
10 MKD24.779906 DZD
25 MKD61.949764 DZD
50 MKD123.899528 DZD
100 MKD247.8 DZD
500 MKD1239 DZD
1,000 MKD2477.99 DZD
5,000 MKD12389.95 DZD
10,000 MKD24779.91 DZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 DZD = 2.45752 MKD+0.01%
2026-10-301 DZD = 2.44558 MKD-0.49%
2026-10-311 DZD = 2.44543 MKD-0.01%
2026-11-011 DZD = 2.44529 MKD-0.01%
2026-11-021 DZD = 2.4453 MKD+0%
2026-11-031 DZD = 2.45726 MKD+0.49%
2026-11-041 DZD = 2.45318 MKD-0.17%
2026-11-051 DZD = 2.45874 MKD+0.23%
2026-11-061 DZD = 2.47649 MKD+0.72%
2026-11-071 DZD = 2.47799 MKD+0.06%