Tỷ giá Dinar Algeria sang Palladium Ounce hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DZD sang XPD

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Palladium Ounce 0.00739405 XPD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPD0.00739405 Hiện tại XPD0.00739405 Cao nhất XPD0.00739405
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Palladium Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang XPD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00739405 XPD
2026-10-31
24 giờ qua
0 XPD
0%
7 ngày qua
0 XPD
0%
30 ngày qua
0 XPD
0%
1 năm qua
0 XPD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00739405
Hôm nay
0.00739405
Cao nhất
0.00739405
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang XPD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00739405 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.0074 XPD
5 DZD0.037 XPD
10 DZD0.0739 XPD
25 DZD0.1849 XPD
50 DZD0.3697 XPD
100 DZD0.74 XPD
500 DZD3.7 XPD
1,000 DZD7.39 XPD
5,000 DZD36.97 XPD
10,000 DZD73.94 XPD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPD → DZD)

Số tiềnTỷ giá
1 XPD135.243921 DZD
5 XPD676.219605 DZD
10 XPD1352.43921 DZD
25 XPD3381.098025 DZD
50 XPD6762.19605 DZD
100 XPD13524.39 DZD
500 XPD67621.96 DZD
1,000 XPD135243.92 DZD
5,000 XPD676219.61 DZD
10,000 XPD1352439.21 DZD