Tỷ giá Dinar Algeria sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DZD sang XPD
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DZD/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang XPD.
0.00739405 Hôm nay
0.00739405 Cao nhất
0.00739405
Lịch sử tỷ giá DZD/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang XPD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DZD | 0.0074 XPD |
| 5 DZD | 0.037 XPD |
| 10 DZD | 0.0739 XPD |
| 25 DZD | 0.1849 XPD |
| 50 DZD | 0.3697 XPD |
| 100 DZD | 0.74 XPD |
| 500 DZD | 3.7 XPD |
| 1,000 DZD | 7.39 XPD |
| 5,000 DZD | 36.97 XPD |
| 10,000 DZD | 73.94 XPD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPD → DZD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 135.243921 DZD |
| 5 XPD | 676.219605 DZD |
| 10 XPD | 1352.43921 DZD |
| 25 XPD | 3381.098025 DZD |
| 50 XPD | 6762.19605 DZD |
| 100 XPD | 13524.39 DZD |
| 500 XPD | 67621.96 DZD |
| 1,000 XPD | 135243.92 DZD |
| 5,000 XPD | 676219.61 DZD |
| 10,000 XPD | 1352439.21 DZD |