Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang BOB
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BOB.
0.45808601 Hôm nay
0.80684613 Cao nhất
0.84297617
Lịch sử tỷ giá ERN/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BOB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.8068 BOB |
| 5 ERN | 4.0342 BOB |
| 10 ERN | 8.0685 BOB |
| 25 ERN | 20.1712 BOB |
| 50 ERN | 40.3423 BOB |
| 100 ERN | 80.68 BOB |
| 500 ERN | 403.42 BOB |
| 1,000 ERN | 806.85 BOB |
| 5,000 ERN | 4034.23 BOB |
| 10,000 ERN | 8068.46 BOB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BOB | 1.239394 ERN |
| 5 BOB | 6.196968 ERN |
| 10 BOB | 12.393937 ERN |
| 25 BOB | 30.984842 ERN |
| 50 BOB | 61.969684 ERN |
| 100 BOB | 123.94 ERN |
| 500 BOB | 619.7 ERN |
| 1,000 BOB | 1239.39 ERN |
| 5,000 BOB | 6196.97 ERN |
| 10,000 BOB | 12393.94 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 ERN = 1.26527 BOB | -0.15% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 1.25031 BOB | -1.18% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 1.24903 BOB | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 1.24904 BOB | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 1.24907 BOB | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 1.23938 BOB | -0.78% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 1.23587 BOB | -0.28% |
| 2026-11-05 | 1 ERN = 1.2395 BOB | +0.29% |
| 2026-11-06 | 1 ERN = 1.23831 BOB | -0.1% |
| 2026-11-07 | 1 ERN = 1.23939 BOB | +0.09% |