Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang BOB

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Boliviano Bolivia 0.80684613 BOB
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b0.80684613 Hiện tại $b0.80684613 Cao nhất $b0.8075544
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80684613 BOB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000708 BOB
-0.09%
7 ngày qua
+0.006228 BOB
+0.78%
30 ngày qua
+0.009396 BOB
+1.18%
1 năm qua
+0.346063 BOB
+75.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.45808601
Hôm nay
0.80684613
Cao nhất
0.84297617
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+69.81%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BOB.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.58381526 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.46085297 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4568628 – 0.46538386 BOB
Năm ổn định -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46084496 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45419643 – 0.46290434 BOB
Năm ổn định +0.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58381526 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45808601 – 0.84297617 BOB
Năm biến động +74.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.8068 BOB
5 ERN4.0342 BOB
10 ERN8.0685 BOB
25 ERN20.1712 BOB
50 ERN40.3423 BOB
100 ERN80.68 BOB
500 ERN403.42 BOB
1,000 ERN806.85 BOB
5,000 ERN4034.23 BOB
10,000 ERN8068.46 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB1.239394 ERN
5 BOB6.196968 ERN
10 BOB12.393937 ERN
25 BOB30.984842 ERN
50 BOB61.969684 ERN
100 BOB123.94 ERN
500 BOB619.7 ERN
1,000 BOB1239.39 ERN
5,000 BOB6196.97 ERN
10,000 BOB12393.94 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ERN = 1.26527 BOB-0.15%
2026-10-301 ERN = 1.25031 BOB-1.18%
2026-10-311 ERN = 1.24903 BOB-0.1%
2026-11-011 ERN = 1.24904 BOB+0%
2026-11-021 ERN = 1.24907 BOB+0%
2026-11-031 ERN = 1.23938 BOB-0.78%
2026-11-041 ERN = 1.23587 BOB-0.28%
2026-11-051 ERN = 1.2395 BOB+0.29%
2026-11-061 ERN = 1.23831 BOB-0.1%
2026-11-071 ERN = 1.23939 BOB+0.09%