Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang TRY
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá ERN/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TRY.
3.28887253 Hôm nay
3.28887253 Cao nhất
3.28887253
Lịch sử tỷ giá ERN/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TRY.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 3.2889 TRY |
| 5 ERN | 16.4444 TRY |
| 10 ERN | 32.8887 TRY |
| 25 ERN | 82.2218 TRY |
| 50 ERN | 164.4436 TRY |
| 100 ERN | 328.89 TRY |
| 500 ERN | 1644.44 TRY |
| 1,000 ERN | 3288.87 TRY |
| 5,000 ERN | 16444.36 TRY |
| 10,000 ERN | 32888.73 TRY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.30406 TRY | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.30406 TRY | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.30406 TRY | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.30406 TRY | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.30406 TRY | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.30406 TRY | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.30406 TRY | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.30406 TRY | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.30406 TRY | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.30406 TRY | +0% |