Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang BTN
Cập nhật
1
ERN
=
6.45529227
BTN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = Nu.6.45529227 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = Nfk0.15491165 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.6.45529227
Hiện tại
Nu.6.45529227
Cao nhất
Nu.6.45529227
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.45529227 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.025727 BTN
+0.40%
30 ngày qua
+0.081823 BTN
+1.28%
1 năm qua
+0.543506 BTN
+9.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
5.84382961 Hôm nay
6.45529227 Cao nhất
6.45529227
5.84382961 Hôm nay
6.45529227 Cao nhất
6.45529227
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
+2.00%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+3.36%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BTN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.27260744 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
5.59183453 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.53641179
–
5.70257232
BTN
Năm ổn định
+2.66%
2025
Tỷ giá trung bình
5.80853015 BTN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
5.6226813
–
6.06347179
BTN
ERN tăng giá
+4.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.27260744 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.99193366
–
6.45529227
BTN
ERN tăng giá
+7.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.