Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang BWP
Cập nhật
1
ERN
=
0.9448982
BWP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = P0.9448982 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = Nfk1.05831507 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P0.9448982
Hiện tại
P0.9448982
Cao nhất
P0.9448982
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9448982 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.024139 BWP
+2.62%
30 ngày qua
+0.009917 BWP
+1.06%
1 năm qua
+0.009745 BWP
+1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.86597699 Hôm nay
0.9448982 Cao nhất
0.95652286
0.86597699 Hôm nay
0.9448982 Cao nhất
0.95652286
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 11
-2.60%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+5.75%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BWP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.91844702 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.90111091 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.87067409
–
0.92898954
BWP
Năm ổn định
+1.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91844702 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.84280025
–
0.96063409
BWP
Năm biến động
-1.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.90324708 BWP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.86597699
–
0.9552345
BWP
ERN tăng giá
+7.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.