Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang CNH

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.44624767 CNH
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.44624767 Hiện tại ¥0.44624767 Cao nhất ¥0.44624767
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44624767 CNH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CNH
0.00%
7 ngày qua
-0.001135 CNH
-0.25%
30 ngày qua
-0.000924 CNH
-0.21%
1 năm qua
-0.029415 CNH
-6.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.44597756
Hôm nay
0.44624767
Cao nhất
0.47587055
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.58%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang CNH.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.48054778 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.48054778 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46538868 – 0.48753401 CNH
Năm ổn định +0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47946765 CNH
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.46574755 – 0.49162548 CNH
ERN giảm giá -4.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45434513 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44597756 – 0.46624463 CNH
ERN giảm giá -4.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.4462 CNH
5 ERN2.2312 CNH
10 ERN4.4625 CNH
25 ERN11.1562 CNH
50 ERN22.3124 CNH
100 ERN44.62 CNH
500 ERN223.12 CNH
1,000 ERN446.25 CNH
5,000 ERN2231.24 CNH
10,000 ERN4462.48 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ERN = 2.24091 CNH+0%
2026-10-111 ERN = 2.24091 CNH+0%
2026-10-111 ERN = 2.24091 CNH+0%
2026-10-111 ERN = 2.24091 CNH+0%
2026-10-111 ERN = 2.24091 CNH+0%
2026-10-121 ERN = 2.24091 CNH+0%
2026-10-121 ERN = 2.24091 CNH+0%
2026-10-121 ERN = 2.24091 CNH+0%
2026-10-121 ERN = 2.24091 CNH+0%
2026-10-121 ERN = 2.24091 CNH+0%