Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang CNH
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá ERN/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang CNH.
0.44597756 Hôm nay
0.44624767 Cao nhất
0.47587055
Lịch sử tỷ giá ERN/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang CNH.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.4462 CNH |
| 5 ERN | 2.2312 CNH |
| 10 ERN | 4.4625 CNH |
| 25 ERN | 11.1562 CNH |
| 50 ERN | 22.3124 CNH |
| 100 ERN | 44.62 CNH |
| 500 ERN | 223.12 CNH |
| 1,000 ERN | 446.25 CNH |
| 5,000 ERN | 2231.24 CNH |
| 10,000 ERN | 4462.48 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ERN = 2.24091 CNH | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 2.24091 CNH | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 2.24091 CNH | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 2.24091 CNH | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 2.24091 CNH | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 2.24091 CNH | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 2.24091 CNH | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 2.24091 CNH | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 2.24091 CNH | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 2.24091 CNH | +0% |