1,000 Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại1,000 Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 1,000 ERN sang CNY
Cập nhật
1,000
ERN
=
444.05706667
CNY
−0.676 CNY · 24 giờ qua (−0.15%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥444.05706667
Hiện tại
¥444.05706667
Cao nhất
¥444.7328
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1,000 ERN sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
444.05706667
CNY
2026-11-03
24 giờ qua
−0.676 CNY
−0.15%
7 ngày qua
−1.106 CNY
−0.25%
30 ngày qua
−3.066 CNY
−0.69%
1 năm qua
−3.066 CNY
−0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
444.05706667 Hôm nay
444.05706667 Cao nhất
447.1234
444.05706667 Hôm nay
444.05706667 Cao nhất
447.1234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11