1,500 Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại1,500 Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 1,500 ERN sang CNY
Cập nhật
1,500
ERN
=
666.0856
CNY
−1.014 CNY · 24 giờ qua (−0.15%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥666.0856
Hiện tại
¥666.0856
Cao nhất
¥667.0992
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1,500 ERN sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
666.0856
CNY
2026-11-03
24 giờ qua
−1.014 CNY
−0.15%
7 ngày qua
−1.659 CNY
−0.25%
30 ngày qua
−4.599 CNY
−0.69%
1 năm qua
−4.599 CNY
−0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
666.0856 Hôm nay
666.0856 Cao nhất
670.6851
666.0856 Hôm nay
666.0856 Cao nhất
670.6851
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11